麻鴨 ma áp Hán Việt: ma áp Tổng quan (động vật học) vịt trời tađocna Cấu tạo: 麻 (ma) + 鴨 (áp)Hán Việtma ápCấu tạo麻 + 鴨 · ma + áp nghĩa thành phần: ma + áp Nghĩa ViệtCihui (động vật học) vịt trời tađocna