麻鹊斑 ma thước ban Hán Việt: ma thước ban Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 鹊 (thước) + 斑 (ban)Hán Việtma thước banCấu tạo麻 + 鹊 + 斑 · ma + thước + ban nghĩa thành phần: ma + thước + ban