麻麻木木 ma ma mộc mộc Hán Việt: ma ma mộc mộc Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 麻 (ma) + 木 (mộc) + 木 (mộc)Hán Việtma ma mộc mộcCấu tạo麻 + 麻 + 木 + 木 · ma + ma + mộc + mộc nghĩa thành phần: ma + ma + mộc + mộc Nghĩa EngCihui 麻麻木木 ámámùmù r.f. be indifferent toward life