麻麻糊糊

má má hū hū ma ma hồ hồ

Hán Việt: ma ma hồ hồ · Pinyin: má má hū hū

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (ma) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.迷糊不清醒。《西遊記》第七八回:「那老軍猛然驚覺,麻麻糊糊的睜開眼,看見行者,連忙跪下磕頭。」 2.勉強將就。也作「麻麻呼呼」、「馬馬虎虎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷迷糊糊;不清楚; 马马虎虎;不认真。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷迷糊糊;不清楚。 2.马马虎虎;不认真。