麻黄目 má huáng mù · ma hoàng mục Hán Việt: ma hoàng mục · Pinyin: má huáng mù Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 黄 (hoàng) + 目 (mục)Pinyinmá huáng mùHán Việtma hoàng mụcCấu tạo麻 + 黄 + 目 · ma + hoàng + mục nghĩa thành phần: ma + hoàng + mục