麻黃科 má huáng kē · ma hoàng khoa Hán Việt: ma hoàng khoa · Pinyin: má huáng kē Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 黃 (hoàng) + 科 (khoa)Pinyinmá huáng kēHán Việtma hoàng khoaCấu tạo麻 + 黃 + 科 · ma + hoàng + khoa nghĩa thành phần: ma + hoàng + khoa