麻點 má diǎn · ma điểm Hán Việt: ma điểm · Pinyin: má diǎn Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 點 (điểm)Pinyinmá diǎnHán Việtma điểmCấu tạo麻 + 點 · ma + điểm nghĩa thành phần: ma + điểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 似麻子的斑點。EngCihui 麻點 ádiǎn* n. pitting; mottling; pockmark