麼生 me shēng · ma sanh Hán Việt: ma sanh · Pinyin: me shēng Tổng quan Cấu tạo: 麼 (ma) + 生 (sanh)Pinyinme shēngHán Việtma sanhCấu tạo麼 + 生 · ma + sanh nghĩa thành phần: ma + sanh