麾仗

huī zhàng huy trượng

Hán Việt: huy trượng · Pinyin: huī zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旌旗仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旌旗仪仗。