麾動 huī dòng · huy động Hán Việt: huy động · Pinyin: huī dòng Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 動 (động)Pinyinhuī dòngHán Việthuy độngCấu tạo麾 + 動 · huy + động nghĩa thành phần: huy + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挥动,挥舞。Tân Hoa Tự Điển 1.挥动,挥舞。