麾召 huī zhào · huy triệu Hán Việt: huy triệu · Pinyin: huī zhào Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 召 (triệu)Pinyinhuī zhàoHán Việthuy triệuCấu tạo麾 + 召 · huy + triệu nghĩa thành phần: huy + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 命令,召集。Tân Hoa Tự Điển 1.命令,召集。