麾叱 huī chì · huy sất Hán Việt: huy sất · Pinyin: huī chì Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 叱 (sất)Pinyinhuī chìHán Việthuy sấtCấu tạo麾 + 叱 · huy + sất nghĩa thành phần: huy + sất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言驱赶呵斥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言驱赶呵斥。