麾城 huī chéng · huy thành Hán Việt: huy thành · Pinyin: huī chéng Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 城 (thành)Pinyinhuī chéngHán Việthuy thànhCấu tạo麾 + 城 · huy + thành nghĩa thành phần: huy + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挥攻城。Tân Hoa Tự Điển 1.指挥攻城。