麾存 huī cún · huy tồn Hán Việt: huy tồn · Pinyin: huī cún Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 存 (tồn)Pinyinhuī cúnHán Việthuy tồnCấu tạo麾 + 存 · huy + tồn nghĩa thành phần: huy + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓派人收存。Tân Hoa Tự Điển 1.谓派人收存。