麾幢

huī chuáng huy tràng

Hán Việt: huy tràng · Pinyin: huī chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儀仗。《孤本元明雜劇.卓文君.第四折》:「卻怎麼鬧駢闐車馬嘶,擁麾幢道列旌旗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官员出行时仪仗中的旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官员出行时仪仗中的旗帜。