麾掃 huī sǎo · huy tảo Hán Việt: huy tảo · Pinyin: huī sǎo Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 掃 (tảo)Pinyinhuī sǎoHán Việthuy tảoCấu tạo麾 + 掃 · huy + tảo nghĩa thành phần: huy + tảo