麾斥 huī chì · huy xích Hán Việt: huy xích · Pinyin: huī chì Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 斥 (xích)Pinyinhuī chìHán Việthuy xíchCấu tạo麾 + 斥 · huy + xích nghĩa thành phần: huy + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横奔放貌; 犹斥骂。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横奔放貌。 2.犹斥骂。