麾旌 huī jīng · huy tinh Hán Việt: huy tinh · Pinyin: huī jīng Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 旌 (tinh)Pinyinhuī jīngHán Việthuy tinhCấu tạo麾 + 旌 · huy + tinh nghĩa thành phần: huy + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本为指挥旗◇多指将帅之旗; 引申为旗仗。Tân Hoa Tự Điển 1.本为指挥旗◇多指将帅之旗。 2.引申为旗仗。