麾汗

huī hàn huy hãn

Hán Việt: huy hãn · Pinyin: huī hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹洒汗。谓汗流如注。形容天气的闷热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹洒汗。谓汗流如注。形容天气的闷热。