麾蓋 huī gài · huy cái Hán Việt: huy cái · Pinyin: huī gài Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 蓋 (cái)Pinyinhuī gàiHán Việthuy cáiCấu tạo麾 + 蓋 · huy + cái nghĩa thành phần: huy + cái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 旗幟與車蓋。《南史.卷五五.楊公則傳》:「嘗登樓望戰,城中遙見麾蓋。」《三國演義》第一九回:「陳宮在布側大罵曹操奸賊,一箭射中其麾蓋。」