麾蚤

huī zǎo huy tảo

Hán Việt: huy tảo · Pinyin: huī zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以提早设祭为快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以提早设祭为快。