麾鉞 huī yuè · huy việt Hán Việt: huy việt · Pinyin: huī yuè Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 鉞 (việt)Pinyinhuī yuèHán Việthuy việtCấu tạo麾 + 鉞 · huy + việt nghĩa thành phần: huy + việt