麾驅 huī qū · huy khu Hán Việt: huy khu · Pinyin: huī qū Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 驅 (khu)Pinyinhuī qūHán Việthuy khuCấu tạo麾 + 驅 · huy + khu nghĩa thành phần: huy + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挥赶。Tân Hoa Tự Điển 1.挥赶。