黄册 hoàng sách Hán Việt: hoàng sách Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 册 (sách)Hán Việthoàng sáchCấu tạo黄 + 册 · hoàng + sách nghĩa thành phần: hoàng + sách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戶口冊籍。《續文獻通考.卷六一.職官考》:「知縣掌一縣之政,凡賦役、歲會、實征、十年造黃冊。」《福惠全書.卷九.編審部.總論》:「編審之時有二,一在十年大造,將錢糧、戶口攢造黃冊,進呈御覽。」