黄吻

hoàng vẫn

Hán Việt: hoàng vẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (vẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼小的孩童。三國魏.曹植〈魏德論〉:「黃吻之齔,含哺而怡。」比喻經驗少、思慮幼稚的人。