黃土人 huáng tǔ rén·hoàng thổ nhân Hán Việt: hoàng thổ nhân · Pinyin: huáng tǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 土 (thổ) + 人 (nhân)Pinyinhuáng tǔ rénHán Việthoàng thổ nhânCấu tạo黃 + 土 + 人 · hoàng + thổ + nhân nghĩa thành phần: hoàng + thổ + nhân Từ liên quan Gần nghĩa黄土的 · 黄土色 · 土人 · 黃土 · 黃土地貌 · 黄土色的 · 黃土高原 · 黃土不露天