黄垩 hoàng ác Hán Việt: hoàng ác Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 垩 (ác)Hán Việthoàng ácCấu tạo黄 + 垩 · hoàng + ác nghĩa thành phần: hoàng + ác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃沙土。北魏.酈道元《水經注.河水注》:「《山海經》曰:『孟門之山,其上多金玉,其下多黃堊涅石。』」