黄块块 hoàng khối khối Hán Việt: hoàng khối khối Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 块 (khối) + 块 (khối)Hán Việthoàng khối khốiCấu tạo黄 + 块 + 块 · hoàng + khối + khối nghĩa thành phần: hoàng + khối + khối