黃壤土 hoàng nhưỡng thổ Hán Việt: hoàng nhưỡng thổ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 壤 (nhưỡng) + 土 (thổ)Hán Việthoàng nhưỡng thổCấu tạo黃 + 壤 + 土 · hoàng + nhưỡng + thổ nghĩa thành phần: hoàng + nhưỡng + thổ Nghĩa EngCihui 黃壤土 uángrǎngtǔ n. yellow earth M:²kuài/¹piàn