黃夫人 huáng fū rén · hoàng phu nhân Hán Việt: hoàng phu nhân · Pinyin: huáng fū rén Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinhuáng fū rénHán Việthoàng phu nhânCấu tạo黃 + 夫 + 人 · hoàng + phu + nhân nghĩa thành phần: hoàng + phu + nhân