黄婆 hoàng bà Hán Việt: hoàng bà Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 婆 (bà)Hán Việthoàng bàCấu tạo黄 + 婆 · hoàng + bà nghĩa thành phần: hoàng + bà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.道教信徒稱脾液為「黃婆」。宋.蘇軾〈與孫運句書〉:「脾能母養餘臟,故養生家謂之『黃婆』。」 2.黃道婆的簡稱。參見「黃道婆」條。