黄宫 hoàng cung Hán Việt: hoàng cung Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 宫 (cung)Hán Việthoàng cungCấu tạo黄 + 宫 · hoàng + cung nghĩa thành phần: hoàng + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道家指腦頂為黃宮。宋.蘇軾〈謫居三適〉詩三首之一:「安眠海自運,浩浩朝黃宮。」