黄封 hoàng phong Hán Việt: hoàng phong Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 封 (phong)Hán Việthoàng phongCấu tạo黄 + 封 · hoàng + phong nghĩa thành phần: hoàng + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以黃帕封口的御賜酒茶等。亦多指上等的美酒。元.尚仲賢《氣英布》第三折:「咱則道遣紅妝來進這黃封酒,恰元來劉沛公手捧著金甌。」