黃山藥 hoàng san dược Hán Việt: hoàng san dược Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 山 (san) + 藥 (dược)Hán Việthoàng san dượcCấu tạo黃 + 山 + 藥 · hoàng + san + dược nghĩa thành phần: hoàng + san + dược Nghĩa EngCihui 黃山藥 uángshānyào n. a long thin tuber M:²gēn