黃帝陵 huáng dì líng · hoàng đế lăng Hán Việt: hoàng đế lăng · Pinyin: huáng dì líng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 帝 (đế) + 陵 (lăng)Pinyinhuáng dì língHán Việthoàng đế lăngCấu tạo黃 + 帝 + 陵 · hoàng + đế + lăng nghĩa thành phần: hoàng + đế + lăng