黃斑點

hoàng ban điểm

Hán Việt: hoàng ban điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (ban) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃斑點 uángbāndiǎn n. <art> yellow mottles in glaze