黄族 hoàng tộc Hán Việt: hoàng tộc Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 族 (tộc)Hán Việthoàng tộcCấu tạo黄 + 族 · hoàng + tộc nghĩa thành phần: hoàng + tộc