黄明 hoàng minh Hán Việt: hoàng minh Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 明 (minh)Hán Việthoàng minhCấu tạo黄 + 明 · hoàng + minh nghĩa thành phần: hoàng + minh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.清明的次日。 2.一種墨。宋.晁貫之《墨經.松》:「可揭而起視之而明者,曰揭明松品,惟上下;明不足而紫者,曰紫松品,惟中上……明不及而黃者,曰黃明松品,惟中下。」