黃明志 huáng míng zhì · hoàng minh chí Hán Việt: hoàng minh chí · Pinyin: huáng míng zhì Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 明 (minh) + 志 (chí)Pinyinhuáng míng zhìHán Việthoàng minh chíCấu tạo黃 + 明 + 志 · hoàng + minh + chí nghĩa thành phần: hoàng + minh + chí