黃曆
hoàng lịch
Hán Việt: hoàng lịch · Pinyin: huáng li
Tổng quan
lịch vạn niên Trung Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch vạn niên Trung Quốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.黃帝時的曆法。唐.盧照鄰〈中和樂九章〉之一:「炎圖喪寶,黃曆開璿。」 2.清代所頒行的曆法。後泛指曆書,載有農時節氣和日常生活的宜忌。也作「皇曆」。
Eng
- CC-CEDICT Chinese divination almanac
- Cihui 黃曆 uánglì n. almanac M:¹běn