黄杜 hoàng đỗ Hán Việt: hoàng đỗ Tổng quan ong mật; ong。野蜂蜜的俗稱。 Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 杜 (đỗ)Hán Việthoàng đỗCấu tạo黄 + 杜 · hoàng + đỗ nghĩa thành phần: hoàng + đỗ Nghĩa ViệtCihui ong mật; ong。野蜂蜜的俗稱。