黄森森

hoàng sâm sâm

Hán Việt: hoàng sâm sâm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (sâm) + (sâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容顏色鮮黃。《西遊記》第三○回:「只見路旁有幾個小猴,捧著紫巍巍的葡萄,香噴噴的梨棗,黃森森的枇杷,紅豔豔的楊梅,跪在路旁。」