黃楊厄閏

huáng yáng è rùn hoàng dương ách nhuận

Hán Việt: hoàng dương ách nhuận · Pinyin: huáng yáng è rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (dương) + (ách) + (nhuận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃楊難長,歲長一寸,遇閏年則倒退一寸,故比喻時運不濟。宋.蘇軾〈監洞霄宮俞康直郎中所居四詠〉之一:「園中草木春無數,只有黃楊厄閏年。」

Eng

  • Cihui 黃楊厄閏 uángyáng'èrùn f.e. be in straits; be in adverse circumstances