黄桦弓 hoàng hoa cung Hán Việt: hoàng hoa cung Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 桦 (hoa) + 弓 (cung)Hán Việthoàng hoa cungCấu tạo黄 + 桦 + 弓 · hoàng + hoa + cung nghĩa thành phần: hoàng + hoa + cung