黄母 hoàng mẫu Hán Việt: hoàng mẫu Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 母 (mẫu)Hán Việthoàng mẫuCấu tạo黄 + 母 · hoàng + mẫu nghĩa thành phần: hoàng + mẫu