黃每天 huáng měi tiān · hoàng mỗi thiên Hán Việt: hoàng mỗi thiên · Pinyin: huáng měi tiān Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 每 (mỗi) + 天 (thiên)Pinyinhuáng měi tiānHán Việthoàng mỗi thiênCấu tạo黃 + 每 + 天 · hoàng + mỗi + thiên nghĩa thành phần: hoàng + mỗi + thiên