黃毛仔 huáng máo zǐ · hoàng mao tử Hán Việt: hoàng mao tử · Pinyin: huáng máo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 毛 (mao) + 仔 (tử)Pinyinhuáng máo zǐHán Việthoàng mao tửCấu tạo黃 + 毛 + 仔 · hoàng + mao + tử nghĩa thành phần: hoàng + mao + tử