黃泉路 hoàng tuyền lộ Hán Việt: hoàng tuyền lộ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 泉 (tuyền) + 路 (lộ)Hán Việthoàng tuyền lộCấu tạo黃 + 泉 + 路 · hoàng + tuyền + lộ nghĩa thành phần: hoàng + tuyền + lộ Nghĩa EngCihui 黃泉路 uángquánlù n. the way to the netherworld M:¹tiáo