黃湯子 hoàng thang tử Hán Việt: hoàng thang tử Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 湯 (thang) + 子 (tử)Hán Việthoàng thang tửCấu tạo黃 + 湯 + 子 · hoàng + thang + tử nghĩa thành phần: hoàng + thang + tử Nghĩa EngCihui 黃湯子 uángtāngzi ►See huángtāng