黄煞煞 hoàng sát sát Hán Việt: hoàng sát sát Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 煞 (sát) + 煞 (sát)Hán Việthoàng sát sátCấu tạo黄 + 煞 + 煞 · hoàng + sát + sát nghĩa thành phần: hoàng + sát + sát